4Cr9Si2
Mô tả sản phẩm 4Cr9Si2 Thành phần hóa học tính theo % Nhiệt độ điểm tới hạn đối với cấp 40KH9S2 ( 40Х9С2 ). 4Cr9Si2 Tính chất cơ học Xét về tính chất cơ học, 4Cr9Si2 có độ cứng và độ bền kéo tương đối cao. Nó có thể chịu được áp lực và tải trọng cơ học, đảm bảo...
Mô tả
Mô tả sản phẩm
4Cr9Si2 Thành phần hóa học tính bằng %
| C | Sĩ | Mn | Ni | S | P | Cr | Ti | Cư |
| 0.35 - 0.45 | 2 - 3 | tối đa 0,8 | tối đa 0,6 | tối đa 0.025 | tối đa 0,03 | 8 - 10 | tối đa 0,2 | tối đa 0,3 |
Nhiệt độ điểm tới hạn đối với cấp 40KH9S2 ( 40Х9С2 ).
4Cr9Si2 Tính chất cơ học
| Phân loại | Kích thước | Trực tiếp. | sв | sT | d5 | y | KCU | Xử lý nhiệt |
| - | mm | - | MPa | MPa | % | % | kJ / m2 | - |
| 750 | 450 | 15 | 35 | Ủ 850 - 870oC, không khí, |
Về tính chất cơ học, 4Cr9Si2 có độ cứng và độ bền kéo tương đối cao. Nó có thể chịu được các ứng suất và tải trọng cơ học, đảm bảo độ bền và độ tin cậy của các bộ phận được làm từ nó. Tuy nhiên, giống như các hợp kim khác, việc gia công và chế tạo nó đòi hỏi những kỹ thuật phù hợp. Ví dụ, khi nói đến gia công, các thông số cắt và dụng cụ đặc biệt có thể cần được xem xét để đạt được hình dạng và độ bóng bề mặt mong muốn.

Hơn nữa, xử lý nhiệt 4Cr9Si2 là một quá trình quan trọng để tối ưu hóa các đặc tính của nó. Các phương pháp xử lý nhiệt khác nhau có thể được sử dụng để điều chỉnh cấu trúc vi mô và cải thiện các đặc tính cơ lý của nó. Điều này có thể liên quan đến các quá trình như ủ, làm nguội và ủ để đạt được sự kết hợp mong muốn giữa độ cứng, độ dẻo dai và sức mạnh. Nhìn chung, 4Cr9Si2 đóng vai trò quan trọng trong các lĩnh vực công nghiệp khác nhau, nơi hiệu suất nhiệt độ cao và độ bền cơ học là những yêu cầu quan trọng, góp phần nâng cao chức năng và tuổi thọ của các sản phẩm cũng như linh kiện mà nó được sử dụng.
Chú phổ biến: 4cr9si2, nhà cung cấp, nhà máy 4cr9si2 Trung Quốc








