Thép 1.2713
Mô tả sản phẩm 1.2713 Thép là một vật liệu vượt trội với nhiều đặc tính tuyệt vời khiến nó được săn đón nhiều trong các ngành công nghiệp khác nhau. Một trong những tính năng chính của Thép 1.2713 là độ cứng đặc biệt của nó. Điều này cho phép nó được xử lý nhiệt để đạt được độ cứng cao,...
Mô tả
Mô tả sản phẩm
1.2713 Thép tương đương
| Quốc gia | nước Đức | Hoa Kỳ | Nhật Bản | Trung Quốc | người Anh |
| Tiêu chuẩn | EN ISO 4957 | ASTM A681 | JIS 4404 | GB/T 1299 | BS 4659 |
| Cấp | 55NiCrMoV7/1.2714 | L6/T61206 | SKT4 | 5CrNiMo | BH224/5 |
1.2713 Thành phần hóa học của thép
| Cấp | C | Sĩ | Mn | P | S | Cr | V | Mơ | Ni |
| L6 | 0.65-0.75 | 0.1-0.5 | 0.25-0.8 | 0.03 | 0.03 | 0.6-1.2 | / | 0.5 | 1.25-2.0 |
| 1.2714 | 0.5-0.6 | 0.1-0.4 | 0.6-0.9 | 0.03 | 0.03 | 0.8-1.2 | 0.05-0.15 | 0.35-0.55 | 1.5-1.8 |
| SKT4 | 0.5-0.6 | 0.1-0.4 | 0.6-0.9 | 0.03 | 0.03 | 0.8-1.2 | 0.05-0.15 | 0.35-0.55 | 1.5-1.8 |
| BH224-5 | 0.49-0.57 | 0.35 | 0.7-1.0 | 0.03 | 0.03 | 0.7-1.1 | / | 0.25-0.4 | 1.25-1.8 |
Ngoài độ cứng, Thép 1.2713 còn thể hiện độ dẻo dai tốt. Nó có thể hấp thụ va đập và sốc mà không bị gãy, khiến nó phù hợp cho các ứng dụng đòi hỏi độ bền và độ tin cậy. Sự kết hợp giữa độ cứng và độ dẻo dai này giúp Thép 1.2713 vượt trội hơn nhiều vật liệu khác về mặt hiệu suất.
Thép cũng có độ ổn định kích thước tốt. Trong quá trình xử lý nhiệt và trong các điều kiện vận hành khác nhau, nó duy trì kích thước của nó với độ chính xác cao. Điều này rất cần thiết cho các công cụ và linh kiện chính xác mà ngay cả những thay đổi nhỏ nhất cũng có thể có tác động đáng kể đến hiệu suất.
Hơn nữa, Thép 1.2713 có khả năng gia công tốt. Nó có thể dễ dàng được tạo hình và xử lý bằng các kỹ thuật gia công thông thường, giúp giảm chi phí và thời gian sản xuất. Tuy nhiên, điều quan trọng cần lưu ý là nên sử dụng các thông số gia công và dụng cụ thích hợp để đảm bảo kết quả tối ưu.


Một đặc tính đáng chú ý khác của Thép 1.2713 là khả năng chống mỏi. Nó có thể chịu được các chu kỳ tải và dỡ tải lặp đi lặp lại mà không bị suy giảm đáng kể về độ bền hoặc hiệu suất. Điều này khiến nó trở nên lý tưởng cho các ứng dụng trong đó các bộ phận phải chịu ứng suất theo chu kỳ, chẳng hạn như trong ngành công nghiệp ô tô và hàng không vũ trụ.
Về thành phần hóa học, Thép 1.2713 thường chứa các nguyên tố như carbon, crom, niken, molypden và vanadi. Các yếu tố này phối hợp với nhau để truyền đạt các đặc tính độc đáo của thép và đảm bảo chất lượng và hiệu suất cao.
Chú phổ biến: 1.2713 thép, Trung Quốc 1.2713 nhà cung cấp thép, nhà máy








