Thép
video
Thép

Thép hợp kim AISI 1340 UNS G13400

Mô tả sản phẩm Thép hợp kim AISI 1340 (UNS G13400) là loại thép hợp kim chuyên dụng tuân thủ các tiêu chuẩn khắt khe và có thành phần hóa học được phân định chính xác, cùng nhau xác định tính phù hợp của nó cho nhiều ứng dụng khác nhau. Các tiêu chuẩn quản lý thép hợp kim AISI 1340...

Mô tả
Mô tả sản phẩm

 

 

Thép hợp kim AISI 1340 (UNS G13400) là loại thép hợp kim chuyên dụng tuân thủ các tiêu chuẩn khắt khe và có thành phần hóa học được phân định chính xác, cùng nhau xác định tính phù hợp của nó cho nhiều ứng dụng khác nhau.

 

Các tiêu chuẩn quản lý Thép hợp kim AISI 1340 có tầm quan trọng đặc biệt. Chúng bao gồm nhiều khía cạnh, bao gồm các tính chất cơ học được quy định, các phương pháp xử lý nhiệt được quy định và các biến thể kích thước được phép. Việc tuân thủ chặt chẽ các tiêu chuẩn này là rất quan trọng để đảm bảo rằng thép đáp ứng các tiêu chuẩn về hiệu suất và chất lượng dự kiến ​​trên nhiều lĩnh vực công nghiệp khác nhau.

 

Bây giờ, chúng ta hãy xem xét sự so sánh về thành phần hóa học và tính chất cơ học của Thép hợp kim AISI 1340 với một số loại thép hợp kim thông dụng khác trong bảng:

 

Loại thép hợp kim Thành phần hóa học (xấp xỉ%) Độ bền kéo (MPa) Giới hạn chảy (MPa) Độ cứng (HB)
Tiêu chuẩn AISI 1340 C: {{0}}.38 - 0.43, Mn: 1.65 - 1.95, Si: 0.15 - 0.3{{12 }}, Cr: 0.70 - 0.90, Mo: 0.20 - 0.30 850 - 1000 650 - 750 240 - 300
4140 C: {{0}}.38 - 0.43, Mn: 0.75 - 1.00, Si: 0.{{ 7}}.30, Cr: 0.80 - 1.10, Mo: 0.15 - 0.25 950 - 1200 750 - 950 260 - 320
8620 C: {{0}}.18 - 0.23, Mn: 0.70 - 0.90, Si: 0.{ {7}}.35, Cr: 0.40 - 0.60, Mo: 0.15 - 0.25 750 - 950 550 - 700 180 - 220

 

Hàm lượng carbon trong Thép hợp kim AISI 1340 mang lại độ bền và độ cứng. Mức carbon được kiểm soát chính xác đảm bảo rằng thép sở hữu khả năng cơ học cần thiết để chịu được tải trọng và ứng suất trong nhiều tình huống ứng dụng khác nhau.

 

Mangan làm tăng đáng kể độ cứng và độ dẻo dai của thép. Nó tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình xử lý nhiệt hiệu quả của thép và tăng khả năng chống va đập và chống mỏi.

 

Silic góp phần làm tăng độ bền và khả năng chống oxy hóa của thép. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì tính toàn vẹn về mặt cấu trúc của vật liệu, đặc biệt là khi tiếp xúc với nhiệt độ cao.

 

Crom làm tăng độ cứng, khả năng chống mài mòn và chống ăn mòn của thép. Sự hình thành các cacbua ổn định do crom là điều cần thiết để tăng cường độ bền và độ bền tổng thể của thép.

 

Molypden cải thiện độ bền nhiệt độ cao và khả năng chống biến dạng của thép. Điều này đặc biệt quan trọng trong các ứng dụng mà thép tiếp xúc với nhiệt độ cao trong thời gian dài.

 

Tóm lại, Thép hợp kim AISI 1340 (UNS G13400) được đặc trưng bởi sự tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn chính xác và thành phần hóa học được xây dựng cẩn thận. Các yếu tố này kết hợp lại làm cho nó phù hợp với nhiều ứng dụng khác nhau, trong đó các thuộc tính cơ học và hiệu suất cụ thể là cần thiết. Việc hiểu và điều chỉnh thành phần và tiêu chuẩn của loại thép hợp kim này là rất quan trọng để triển khai tối ưu trong các lĩnh vực công nghiệp khác nhau.

 

 

Chú phổ biến: thép hợp kim aisi 1340 uns g13400, nhà cung cấp thép hợp kim aisi 1340 uns g13400 Trung Quốc, nhà máy

Một cặp: Thép 40Mn2
Tiếp theo: Thép 45Mn2

(0/10)

clearall